| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7003
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7005
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7011
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7014
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7015
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
7016
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
7017
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
7020
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||