| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6962
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6964
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1519 | 1569 | |||
|
6966
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6968
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6972
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6974
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
6976
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||