| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
6925
|
|
Trương Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | 1492 | |||
|
6928
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6930
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6932
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6934
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6935
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 2012 | - | 1554 | - | |||
|
6938
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1492 | 1437 | |||