DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 12496502 Trần Minh Triết Nam 2001 NA - - -
6862 FIDE 12431222 Trần Vy Khanh Nữ 2014 - - - w
6863 FIDE 12496758 Trần Anh Minh Nam 2018 - - -
6864 FIDE 12435830 Đặng Anh Nguyên Nam 2011 - - -
6865 FIDE 12444790 Nguyễn Phùng Minh Châu Nữ 2018 - - 1416 w
6866 FIDE 12447862 Nguyễn Minh Vĩ Nam 2010 - - -
6867 FIDE 12448630 Nguyễn An Bình Nữ 2014 - - - w
6868 FIDE 12451959 Trịnh Mạnh Hùng Nam 2008 - - -
6869 FIDE 12456055 Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nữ 2014 - - - w
6870 FIDE 12459127 Lê Đức Hải Dăng Nam 2014 - - -
6871 FIDE 12461431 Bùi Khánh Chi Nữ 2018 - - - w
6872 FIDE 12461687 Nguyễn Sỹ Bảo An Nam 2013 - - -
6873 FIDE 12464503 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
6874 FIDE 12464759 Lương Trọng Quý Nam 2007 - 1426 -
6875 FIDE 561002615 Trần Huỳnh Minh Quân Nam 2003 - 1651 1703
6876 FIDE 12474231 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 - - -
6877 FIDE 12474487 Phạm Anh Cường Nam 1999 - - -
6878 FIDE 561012343 Nguyễn Gia Bảo Nam 2012 - 1491 -
6879 FIDE 561012599 Nguyễn Tạ Minh Huy Nam 2012 - 1507 -
6880 FIDE 12477303 Nguyễn Yến Nhi Nữ 2009 - - - w