| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6802
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6805
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6806
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Trần Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6812
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6814
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6816
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||