| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6705
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6710
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6711
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6713
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6714
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6718
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6719
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1423 | 1473 | w | ||