| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6682
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6683
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6684
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6685
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6686
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6687
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6688
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6692
|
|
Lê Thảo Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6693
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6694
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6695
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6696
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6697
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6699
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||