| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6505
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6507
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6508
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6509
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6510
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6513
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6514
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6519
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||