| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6442
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6443
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6447
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6450
|
|
Đỗ Lương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Nguyễn Doãn Ý | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6454
|
|
Phạm Đại Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6455
|
|
Lê Hà Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6456
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6458
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6459
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |