| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6405
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6408
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6411
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||