| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6403
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6404
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1706 | 1498 | |||
|
6405
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1436 | - | |||
|
6407
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6408
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6410
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1456 | 1489 | |||
|
6412
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6414
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||