| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6394
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6397
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | 1438 | w | ||
|
6399
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1491 | 1632 | |||
|
6400
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||