| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6362
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6363
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6364
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6365
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6366
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6367
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6368
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6369
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6370
|
|
Nguyễn Trúc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6371
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6373
|
|
Dương Ngọc Tấn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Nguyễn Đình Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6375
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6380
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||