| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6322
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6326
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6327
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6329
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6330
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6331
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6332
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6333
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6334
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6335
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6336
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6337
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6340
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||