| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1445 | |||
|
6304
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6307
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6308
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||
|
6314
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6317
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6320
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||