| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1498 | |||
|
6282
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | 1437 | |||
|
6283
|
|
Phạm Đình An | Nam | 2012 | - | 1484 | 1632 | |||
|
6284
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | 1488 | w | ||
|
6285
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6287
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6288
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6290
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6292
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6293
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6297
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6299
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6300
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||