| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6265
|
|
Nguyễn Kiều Khánh Quỳnh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Bùi Phúc Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6267
|
|
Nguyễn Thanh Hương Giang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6268
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6269
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6270
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6274
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||
|
6275
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6276
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6277
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||