| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Lê Thanh Nghị | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Đào Hoàng Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6244
|
|
Võ Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
6245
|
|
Hà Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6246
|
|
Nguyễn Bá Long | Nam | 2006 | - | 1566 | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6249
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6251
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6252
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6254
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6257
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6258
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||