| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6223
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6224
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6227
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6228
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | 1550 | 1454 | |||
|
6230
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
6233
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Hoàng Xuân Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Nguyễn Thị Trà Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6237
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6240
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2003 | - | - | - | |||