DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6221 FIDE 12472948 Vũ Tất Lê Thăng Nam 2013 - - -
6222 FIDE 561010804 Lê Đình Khánh Duy Nam 2003 - - -
6223 FIDE 561012084 Nguyễn Phúc Gia Hưng Nam 2012 - - -
6224 FIDE 12477044 Trần Trương Tiến Vinh Nam 2014 - - -
6225 FIDE 12482420 Nguyễn Minh Hiếu Nam 2012 - - -
6226 FIDE 12482676 Hoàng Trung Đức Nam 2007 - - -
6227 FIDE 12418420 Đồng Khánh Huyền Nữ 2010 - - - w
6228 FIDE 12418676 Nguyễn Mai Linh Nữ 2010 - - - w
6229 FIDE 12420212 Lê Tuấn Anh Nam 2000 - - -
6230 FIDE 12485748 Bùi Nguyên Khang Nam 2018 - - -
6231 FIDE 12420980 Lê Sỹ Toàn Nam 1991 - - -
6232 FIDE 12495220 Phạm Minh Hiếu Nam 2019 - - -
6233 FIDE 12495476 Nguyễn Trần Chương Nam 2014 - - -
6234 FIDE 12430196 Vương Minh Trí Nam 2008 - - -
6235 FIDE 12433012 Đinh Mẫn Nghi Nữ 2010 - - 1568 w
6236 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 - - -
6237 FIDE 12433780 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
6238 FIDE 12436852 Trần Hoàng Long Nam 1999 - - -
6239 FIDE 12437620 Lê Thanh Huy Nam 2011 - - -
6240 FIDE 12441716 Nguyễn Trần Diệu Anh Nữ 2012 - - - w