| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
6184
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6188
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
6192
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | 1498 | 1503 | |||
|
6193
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1656 | 1633 | |||
|
6194
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6195
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6197
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||