| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Trịnh Văn Đông | Nam | 1977 | FI | - | - | - | ||
|
6182
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6183
|
|
Nguyễn Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Lê Hoàng Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Võ Thị Kim Tuyến | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6187
|
|
Nguyễn Phan Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6188
|
|
Lê Khả Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Thái Lê Hiếu Thảo | Nữ | 2009 | - | 1406 | 1508 | w | ||
|
6190
|
|
Ông Ích Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Phan Ngọc Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6193
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||