| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6162
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6163
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1702 | |||
|
6165
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6166
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6168
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6169
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6171
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6173
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6174
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6175
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6176
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6177
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6178
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Hà Đặng Nhật Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6180
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||