| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
6124
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||
|
6130
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6131
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6132
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6133
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
6137
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||