DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6101 FIDE 561005924 Lý Bảo Nguyên Nam 2013 - - 1480
6102 FIDE 12405604 Nguyễn Vĩnh Huy Thông Nam 2001 - - -
6103 FIDE 561012068 Vũ Nguyên Hiếu Nam 2014 - - 1464
6104 FIDE 561012580 Khuất Văn Hải Lâm Nam 2012 - - -
6105 FIDE 12477028 Hồ Mai Khanh Nữ 2009 - - 1436 w
6106 FIDE 12477540 Nguyễn Lê Thái Duy Nam 2016 - - -
6107 FIDE 12412260 Nguyễn Thị Quỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
6108 FIDE 12477796 Nguyễn Phước Ngọc Nam 1956 - 1836 1677
6109 FIDE 561015652 Nguyễn Minh Trí Nam 2014 - - -
6110 FIDE 561016420 Huỳnh Long Thiên Triều Nam 2020 - - -
6111 FIDE 12480100 Phạm Bình Minh Nam 2014 - - -
6112 FIDE 12415332 Ngô Thị Kiều Thơ Nữ 2007 - 1646 - w
6113 FIDE 12415588 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 2008 - - -
6114 FIDE 12416100 Võ Như Phi Nam 2003 - - -
6115 FIDE 561018724 Nguyễn Vũ Gia Ân Nam 2019 - - -
6116 FIDE 12482404 Phạm Ngọc Diệp Nữ 2016 - 1468 - w
6117 FIDE 12418404 Võ Minh Phúc Nam 2011 - - -
6118 FIDE 12483940 Hoàng Minh Đức Nam 2003 - - -
6119 FIDE 561020516 Thân Hải Long Nam 2020 - - -
6120 FIDE 12419940 Mai Trần Bảo Ngân Nữ 2007 - 1527 1632 w