| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1480 | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | 1464 | |||
|
6104
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
6106
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6108
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1836 | 1677 | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
6113
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
6117
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Thân Hải Long | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||