| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6082
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6086
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6087
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1458 | - | w | ||
|
6092
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1484 | 1558 | |||
|
6093
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6096
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6097
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6098
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6100
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||