| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6086
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
6087
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6096
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6098
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
6099
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6100
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||