| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6064
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6066
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6067
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6068
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6069
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6070
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6071
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | 1427 | w | ||
|
6072
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6073
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6074
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1645 | |||
|
6075
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6078
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6079
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||