DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6061 FIDE 561003875 Phan Hoàng Khánh Nam Nam 2016 - - -
6062 FIDE 12468835 Lưu Hoàng Khiêm Nam 2012 - - -
6063 FIDE 561006947 Vũ Duy Quang Nam 2008 - 1725 -
6064 FIDE 12470627 Châu Thiện Nhân Nam 2008 - 1741 -
6065 FIDE 12406627 Đinh Thảo Vy Nữ 2002 - - - w
6066 FIDE 12475491 Đàm Phú Bình Nam 2014 - 1572 -
6067 FIDE 12478563 Đỗ Tuấn Anh Nam 2002 NA - - -
6068 FIDE 12413283 Nguyễn Hương Giang Nữ 2006 - - - w
6069 FIDE 561016675 Phạm Minh Quang Nam 2020 - - -
6070 FIDE 12480355 Nguyễn Trần Mi Sa Nữ 2014 - - - w
6071 FIDE 561019747 Trần Ngọc Băng Thanh Nữ 2020 - - - w
6072 FIDE 12483427 Nguyễn Thanh Phong Nam 2017 - - -
6073 FIDE 561021539 Hoàng Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
6074 FIDE 12421219 Nguyễn Văn Đồng Nam 1988 FA - - -
6075 FIDE 12421731 Trần Vũ Anh Duy Nam 1975 - - -
6076 FIDE 12421987 Nguyễn Thiện Thanh Nam 1962 - - -
6077 FIDE 12488291 Ngô Vũ Khổng Minh Nam 2019 - - 1552
6078 FIDE 12490083 Lưu Xuân Huy Nam 2011 - - -
6079 FIDE 12426083 Cao Hải Nam Nam 2010 - - -
6080 FIDE 12493155 Lê Minh Phúc Nam 2012 - - -