| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
6064
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
6065
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6066
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | 1572 | - | |||
|
6067
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6068
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6069
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6070
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6071
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6072
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6074
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6075
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
6078
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||