| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6042
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6043
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6045
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
6046
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
6051
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6052
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6055
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
6056
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6058
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||