| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6023
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6024
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1559 | |||
|
6026
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6028
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1554 | 1529 | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
|
6035
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6038
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1476 | 1490 | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||