| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
6023
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6024
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
6026
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6028
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6032
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
6038
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||