| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6003
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6004
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6005
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6008
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6012
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1493 | |||
|
6014
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6018
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||