DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6001 FIDE 561010030 Bùi Minh Hưng Nam 2019 - - -
6002 FIDE 12408174 Nguyễn Phạm Nhật Nam Nam - - -
6003 FIDE 561010286 Phạm Y Mây Nữ 2018 - - - w
6004 FIDE 12475246 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 1981 - - - w
6005 FIDE 561013102 Huỳnh Văn Nhật Minh Nam 2018 - - -
6006 FIDE 561013358 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2020 - - -
6007 FIDE 561013870 Nguyễn Đỗ Hoàng Phương Nữ 1983 - - - w
6008 FIDE 12478318 Ngô Minh Huy Nam 2017 - - -
6009 FIDE 12413038 Lưu Nguyễn Minh Khôi Nam 2005 - - -
6010 FIDE 12478830 Nguyễn Quốc Hào Nam 2012 - - -
6011 FIDE 12413550 Trương Khánh An Nữ 2006 - - - w
6012 FIDE 12480622 Phan Xuân Nguyên Nam 1982 - - -
6013 FIDE 12480878 Nguyễn Hải Đăng Nam 2015 - - 1493
6014 FIDE 12416622 Nguyễn Xuân Phúc Khang Nam 2009 - - -
6015 FIDE 12416878 Nguyễn Ngọc Anh Khoa Nam 2008 - - -
6016 FIDE 12488046 Lê Vũ Lộc Nam 2014 - - -
6017 FIDE 12490350 Nguyễn Thế Du Minh Nam 2014 - 1426 -
6018 FIDE 12426350 Phạm Minh Nghĩa Nam 2007 - - -
6019 FIDE 12493422 Bùi Nguyễn Quế Anh Nữ 2006 - - - w
6020 FIDE 12493678 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2015 - - - w