| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
6003
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1410 | 1428 | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
6010
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6017
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6018
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
6020
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||