| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5962
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5963
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5964
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5965
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5966
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5967
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5968
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5969
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5970
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5972
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
5973
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5974
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5975
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5976
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5977
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1527 | 1539 | |||
|
5978
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5979
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5980
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||