| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5942
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5943
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Phạm Đại Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5948
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5949
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5950
|
|
Lương Huy Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5951
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5954
|
|
Lê Diễm Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5955
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5956
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5957
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5959
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5960
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||