| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | 1549 | |||
|
5908
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
5918
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||