| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5861
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5862
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5863
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5864
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5865
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5866
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5867
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5868
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5869
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5870
|
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5871
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
5872
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5873
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5874
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5875
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5876
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5877
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5878
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5879
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5880
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||