| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5802
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5804
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | 1542 | |||
|
5805
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5806
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5807
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5808
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5810
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5812
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5813
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5815
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5818
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5820
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||