| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5762
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5763
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5764
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5765
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5766
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5768
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5769
|
|
Nguyễn Lê Phúc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5772
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5773
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5774
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5775
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5776
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1479 | w | ||
|
5777
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5778
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5779
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5780
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||