DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5741 FIDE 12480347 Bùi Hồng Nhung Nữ 2015 - - - w
5742 FIDE 561019739 Phạm Hoàng Minh Đức Nam 2019 - - -
5743 FIDE 12483419 Huỳnh Thiên Thảo Nữ 2015 - - - w
5744 FIDE 12483931 Phan Tấn Phúc Nam 2014 - - -
5745 FIDE 12419419 Lê Ngọc Phúc Nam 2011 - - -
5746 FIDE 12419931 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
5747 FIDE 12421723 Nguyễn Thị Lan Nữ 1986 - - - w
5748 FIDE 12421979 Bùi Công Đông Nam 1958 - - -
5749 FIDE 12488283 Đặng Hoàng Khánh Nam 2016 - - -
5750 FIDE 12490075 Phan Đình Quang Đức Nam 2015 - - -
5751 FIDE 12426075 Nguyễn Quang Bách Nam 2011 - - -
5752 FIDE 12493147 Phan Hữu Đức Nam 2016 - - -
5753 FIDE 12429147 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 - 1534 1595
5754 FIDE 12496219 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
5755 FIDE 12496731 Nguyễn Minh Tuấn Nam 2018 - - -
5756 FIDE 12431451 Nguyễn Đức Khang Nam 2010 - - -
5757 FIDE 12496987 Phạm Hùng Cường Nam 2020 - - -
5758 FIDE 12499803 Lê Minh Huy Nam 2008 - - 1757
5759 FIDE 12434779 Huỳnh Phạm Trà My Nữ 2008 - - - w
5760 FIDE 12444251 Vũ Duy Hưng Nam 2016 - - -