| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5742
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5744
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5747
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5748
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1534 | 1595 | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | 1757 | |||
|
5759
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5760
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||