| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5750
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5751
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
5753
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5754
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5755
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
5756
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
5758
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5759
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||