| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1651 | - | |||
|
5722
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5726
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5730
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5734
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | 1545 | |||
|
5735
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1512 | - | |||
|
5736
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5737
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5740
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||