| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5722
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5727
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5732
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5734
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5735
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5739
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5740
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||