| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Vũ Hoàng Thục Nghi | Nữ | 2016 | - | 1511 | - | w | ||
|
5642
|
|
Ngô Mộc Miên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5643
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Đặng Trịnh Hiểu Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Hoàng Lê Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Trần Nhật Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5647
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5648
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5652
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5653
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||