| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Nguyễn Kỳ Bách | Nam | 2013 | - | - | 1430 | |||
|
5582
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5583
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5590
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5591
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5592
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5593
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5594
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5596
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5597
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||