DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5501 FIDE 12470112 Đinh Trọng Duy Nam 2015 - - -
5502 FIDE 561006688 Trương Công Tiến Dũng Nam 2013 - 1527 -
5503 FIDE 12470368 Trần Khắc Sơn Nam 2016 - - -
5504 FIDE 561007200 Nguyễn Hải Đăng Khoa Nam 2018 - - -
5505 FIDE 12470880 Phạm Khánh Hoàng Nam 2014 - - -
5506 FIDE 12406880 Đặng Quỳnh Anh Nữ 1999 - - - w
5507 FIDE 561009504 Lê Thiện Danh Nam 2018 - - -
5508 FIDE 12473952 Nguyễn Tiến Minh Nam 2018 - - 1445
5509 FIDE 12474720 Nguyễn Ngọc Trí Nam 2004 - 1655 -
5510 FIDE 12409952 Đỗ Hoàng Quốc Bảo Nam 2004 - - -
5511 FIDE 12411744 Lê Nguyễn Gia Linh Nữ 2006 - 1657 - w
5512 FIDE 12480096 Nguyễn Đình Nhật Tân Nam 2012 - - -
5513 FIDE 12416096 Đặng Chánh Hùng Nam 2006 - - -
5514 FIDE 12483168 Huỳnh Ngọc Đăng Huy Nam 2013 - - -
5515 FIDE 12483680 Võ Ngọc Bảo Quyên Nữ 2015 - - - w
5516 FIDE 12419168 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1983 - - -
5517 FIDE 12419680 Nguyễn Phan Long Nam 2006 - - -
5518 FIDE 12486752 Ngô Hải Thư Nữ 2019 - - - w
5519 FIDE 12421472 Phan Xuân Tứ Nam 1995 NA - - -
5520 FIDE 12487520 Vũ Hoàng Lộc Nam 2017 - - -