| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5361
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1538 | |||
|
5362
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5363
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5364
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
5365
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5366
|
|
Nguyễn Trường Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5367
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5368
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5369
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5370
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5371
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5372
|
|
Lê Thế Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5373
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5374
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5375
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1401 | - | |||
|
5376
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5377
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | 1725 | 1577 | |||
|
5378
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5379
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
5380
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||