| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5281
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5282
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5283
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5284
|
|
Lưu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5285
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5286
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5287
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5288
|
|
Trần Thái Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5289
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5290
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5291
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5292
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5293
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5294
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5295
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5296
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5297
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5298
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5299
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5300
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||