| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Trương Cẩm Nhung | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5242
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
5244
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5249
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5252
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5256
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5258
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||