| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5182
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5183
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5184
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5185
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5186
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5187
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5188
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5189
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5190
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5191
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5192
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5193
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5194
|
|
Vũ Đắc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5196
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5197
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | 1522 | - | |||
|
5198
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5199
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||