| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Trần Anh Trọng | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
5142
|
|
Đinh Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Lê Hồ Ngọc Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5144
|
|
Đinh Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Phan Trọng Tiến | Nam | 2008 | - | 1773 | 1650 | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Phúc An Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Châu Minh Dưỡng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Bồ Hứa Thuận | Nam | 1975 | DI | - | - | - | ||
|
5149
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Trần Thị Kim Chi | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
5151
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Dương Nhật Trung | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Lê Vũ Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5154
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5155
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5156
|
|
Phạm Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1621 | 1589 | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Trọng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Trần Xuân Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Ngô Xuân Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||