DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5101 FIDE 12469068 Lưu Ngọc Phương Vy Nữ 2013 - - - w
5102 FIDE 12469580 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 - 1614 -
5103 FIDE 561007692 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2015 - - -
5104 FIDE 12471372 Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc Nữ 2016 - - - w
5105 FIDE 561008460 Trần Tuấn Kiệt Nam 2018 - - -
5106 FIDE 12472140 Nguyễn Xuân Phương Nữ 2015 - - - w
5107 FIDE 12407372 Trần Duy Tiến Nam - - -
5108 FIDE 12408140 Nguyễn Hữu Hùng Nam 2002 - - -
5109 FIDE 561012300 Vũ Hoàng Tuệ Lâm Nam 2018 - - -
5110 FIDE 12475980 Nguyễn Xuân Quý Nam 2009 - - -
5111 FIDE 561012556 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
5112 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
5113 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
5114 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
5115 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
5116 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
5117 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
5118 FIDE 561022284 Dương Gia Phúc Nam 2019 - - -
5119 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1502 1448
5120 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -