DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5101 FIDE 12454486 Trương Gia Tuệ Nữ 2017 - - - w
5102 FIDE 12457302 Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Nam 2011 - - -
5103 FIDE 12457558 A Bu Ba Cơ Nam 2002 - 1638 -
5104 FIDE 12460630 Nguyễn Thành Thắng Nam 2012 - 1418 1458
5105 FIDE 561002070 Nguyễn Phúc Nguyên Chương Nam 1999 NA - - -
5106 FIDE 12467030 Nguyễn Phúc Minh Nam 2016 - - 1411
5107 FIDE 12467286 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2015 - - -
5108 FIDE 561005142 Lâm Khải Ân Nam 2017 - - -
5109 FIDE 561005398 Đỗ Minh Tuấn Nam 2019 - - -
5110 FIDE 12405078 Nguyễn Công Nam Nam 2004 - - -
5111 FIDE 561008214 Trần Thùy Anh Nữ 2015 - - - w
5112 FIDE 561008982 Lê Nguyễn Hoàng Lân Nam 2019 - - -
5113 FIDE 12472662 Mã Hoàng Tâm Nam 2014 - - 1662
5114 FIDE 561009750 Nguyễn Tấn Phát Nam 2017 - - -
5115 FIDE 561010006 Nguyễn Phúc An Khang Nam 2017 - - -
5116 FIDE 12408662 Đinh Thị Thùy Dương Nữ - - - w
5117 FIDE 561010774 Đỗ Thị Thúy Hằng Nữ 1977 - - - w
5118 FIDE 12409430 Bùi Cẩm Huy Nam 1968 DI - - -
5119 FIDE 12475734 Phạm Phú Khang Nam 2012 - - -
5120 FIDE 12410454 Trần An Bình Nam 1992 - - -