| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5003
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5004
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5005
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5006
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5009
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5010
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1428 | - | w | ||
|
5011
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
5013
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
5015
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5016
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5020
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||