DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5001 FIDE 12468819 Lê Nguyễn Long Hải Nam 2010 - 1787 1668
5002 FIDE 12475475 Đỗ Thanh Quốc Hùng Nam 2011 - 1552 1595
5003 FIDE 12410195 Nguyễn Trần Minh Tâm Nam 2002 - - -
5004 FIDE 561013331 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2018 - - - w
5005 FIDE 561013587 Hà Văn Huỳnh Anh Nam 1994 - - -
5006 FIDE 12413011 Nguyễn Trọng Tín Nam 2003 - - -
5007 FIDE 12478547 Truơng Phạm Thảo An Nữ 1999 - - - w
5008 FIDE 12480339 Phạm Hải Đăng Nam 2005 - - -
5009 FIDE 12480851 Lê Thị Yến Nhi Nữ 2014 - - 1472 w
5010 FIDE 12416339 Nguyễn Phương Thanh Hà Nữ 2009 - 1586 1550 w
5011 FIDE 12416851 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2010 - - -
5012 FIDE 12483923 Hồ Chí Thành Nam 2017 - - -
5013 FIDE 12419923 Lê Phùng Ái Nhiên Nữ 2006 - - - w
5014 FIDE 12421715 Bùi Quang Tín Nam 1983 - - -
5015 FIDE 12488275 Lê Minh Quân Nam 2013 - - -
5016 FIDE 12490067 Nguyễn Trân Quỳnh Anh Nữ 2014 - - - w
5017 FIDE 12426067 Ngô Hải Long Nam 2008 - - -
5018 FIDE 12493139 Trần Khải Nguyên Nam 2018 - - -
5019 FIDE 12493651 Nguyễn Bình An Nam 2015 - - -
5020 FIDE 12429139 Nguyễn Nhật Trường Nam 2009 - 1888 1892