| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4983
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4984
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4985
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4988
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
4990
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4991
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4992
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1594 | 1593 | |||
|
4993
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4996
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1463 | - | |||
|
4998
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4999
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5000
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||