| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | 1446 | - | |||
|
4962
|
|
Trần Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4963
|
|
Đỗ Phương Tuệ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4964
|
|
Đinh Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4965
|
|
Lương Thị Điểm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4966
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4967
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | - | |||
|
4970
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4971
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4972
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4979
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4980
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||