| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Văn Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4962
|
|
Nguyễn Lê Đức Huy | Nam | 2000 | NA | - | 1710 | 2022 | ||
|
4963
|
|
Đỗ Ngọc Mỹ Lệ | Nữ | 1982 | NI | - | - | - | w | |
|
4964
|
|
Ngô Lê Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Mai Hà Linh | Nữ | 2007 | - | 1437 | 1428 | w | ||
|
4966
|
|
Nguyễn Bùi Thu Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
4967
|
|
Vũ Hồng Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4968
|
|
Nguyễn Trần Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4969
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4970
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Hồ Tấn Minh Đăng | Nam | 2008 | - | 1589 | 1559 | |||
|
4972
|
|
Đàm Nguyễn Trang Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4973
|
|
Huỳnh Phương Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4977
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
4978
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1445 | - | |||
|
4979
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | - | 1617 | |||