| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4921
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
4922
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4923
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4924
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4925
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4926
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4927
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4928
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4929
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1488 | - | |||
|
4930
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4931
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | 1650 | 1601 | |||
|
4932
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4933
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4934
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4935
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4936
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4937
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | 1552 | 1407 | w | ||
|
4938
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4939
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4940
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||