| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1422 | w | ||
|
4902
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4903
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
4904
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4905
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
4906
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4909
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
4911
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4912
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4914
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4915
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4917
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
4920
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1470 | |||