| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Trần Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4862
|
|
Nguyễn Thị Xuân Hồng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4863
|
|
Phạm Anh Trường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Trương Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4865
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4866
|
|
Hoàng Bá Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4867
|
|
Lê Huy Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4868
|
|
Lê Trần Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Nguyễn Phương Thủy Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4871
|
|
Đặng Thiện Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4873
|
|
Trần Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4874
|
|
Nguyễn Trần Ý Như | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4875
|
|
Tiêu Nhã An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4876
|
|
Tô Khánh Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4877
|
|
Nguyễn Hoàng Tâm Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4878
|
|
Trương Đông Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4879
|
|
Bùi Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Nguyễn Thị Ái Nhân | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||